學華語Kaori Dict

額頭

giản thể: 额头

étóu

ㄜˊ ㄊㄡˊ

NGẠCH ĐẦU

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    讓我摸摸你的額頭。

    ràng wǒ mō mō nǐ de étóu。

    Hãy để tôi sờ trán anh

  • 2

    擦掉你額頭上的汗。

    cādiào nǐ étóu shàng de hàn。

    Lau mồ hôi trên trán bạn

  • 3

    我的額頭燒得很燙。

    wǒ de étóu shāo dehěn tàng。

    Trán tôi nóng rát như sốt.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

額頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict