例句Câu ví dụ
- 1
讓我摸摸你的額頭。
ràng wǒ mō mō nǐ de étóu。
Hãy để tôi sờ trán anh
- 2
擦掉你額頭上的汗。
cādiào nǐ étóu shàng de hàn。
Lau mồ hôi trên trán bạn
- 3
我的額頭燒得很燙。
wǒ de étóu shāo dehěn tàng。
Trán tôi nóng rát như sốt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
