學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
飄灑
飄灑
giản thể:
飘洒
piāo
sǎ
[ㄆㄧㄠ ㄙㄚˇ]
PHIÊU SÁI
1.
tao nhã
2.
duyên dáng
3.
lưu loát và thanh lịch (thư pháp)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
灑
sǎ
rắc
飄
piāo
trôi (trong không khí); phấp phới; bay nhẹ
瀟灑
xiāosǎ
tự tin và thanh thản
揮灑
huīsǎ
rơi, rắc
飄揚
piāoyáng
vẫy
飄散
piāosàn
thoảng qua (trong không khí); trôi dạt
飄浮
piāofú
trôi nổi
飄飄然
piāopiāorán
phấn khích
逐字解
Từng chữ trong từ
飄
phiêu
cơn xoáy, cơn bão
灑
sái, rạy, rởi, rợi, rưới, sợi
tán, phun
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
飘洒 nghĩa là gì? · Kaori Dict