學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
飄逸
飄逸
giản thể:
飘逸
piāo
yì
[ㄆㄧㄠ ㄧˋ]
PHIÊU DẬT
TOCFL 7
1.
duyên dáng
2.
thanh lịch
3.
trôi dạt
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
lơ lửng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
飄
piāo
trôi (trong không khí); phấp phới; bay nhẹ
安逸
ānyì
dễ chịu và thoải mái
飄揚
piāoyáng
vẫy
飄散
piāosàn
thoảng qua (trong không khí); trôi dạt
飄浮
piāofú
trôi nổi
飄飄然
piāopiāorán
phấn khích
飄動
piāodòng
trôi
飄忽
piāohū
chuyển động nhanh
逐字解
Từng chữ trong từ
飄
phiêu
cơn xoáy, cơn bão
逸
dật
chạy trốn, trốn thoát, thoát khỏi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
漂移
piāoyí
trôi dạt
飄移
piāoyí
trôi dạt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
飘逸 nghĩa là gì? · Kaori Dict