學華語Kaori Dict

安逸

ān

ㄢ ㄧˋ

AN DẬT

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.dễ chịu và thoải mái
  2. 2.dễ dàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我叔叔現在生活很安逸。

    wǒ shūshu xiànzài shēnghuó hěn ānyì。

    Chú tôi hiện đang sống một cuộc sống thoải mái

  • 2

    我從來不認為安逸和享樂是人生本來的目的。

    wǒ cóngláibù rènwéi ānyì hé xiǎnglè shì rénshēng běnlái de mùdì。

    Tôi bao giờ cũng không coi sự an nhàn và niềm vui là mục đích vốn có của cuộc đời.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安逸 nghĩa là gì? · Kaori Dict