例句Câu ví dụ
- 1
我叔叔現在生活很安逸。
wǒ shūshu xiànzài shēnghuó hěn ānyì。
Chú tôi hiện đang sống một cuộc sống thoải mái
- 2
我從來不認為安逸和享樂是人生本來的目的。
wǒ cóngláibù rènwéi ānyì hé xiǎnglè shì rénshēng běnlái de mùdì。
Tôi bao giờ cũng không coi sự an nhàn và niềm vui là mục đích vốn có của cuộc đời.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
