學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
飛艇
飛艇
giản thể:
飞艇
fēi
tǐng
[ㄈㄟ ㄊㄧㄥˇ]
PHI ĐĨNH
1.
khí cầu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
飛機
fēijī
máy bay
飛
fēi
bay
起飛
qǐfēi
(của máy bay) cất cánh
飛行
fēixíng
đang bay
飛翔
fēixiáng
bay lượn trong không trung
飛船
fēichuán
tàu vũ trụ
飛行員
fēixíngyuán
phi công
飛躍
fēiyuè
nhảy vọt
逐字解
Từng chữ trong từ
飛
phi
bay
艇
đĩnh
thuyền nhỏ, thuyền lênh đênh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
啡廳
fēitīng
xem 咖啡廳|咖啡厅[ka1 fei1 ting1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
飞艇 nghĩa là gì? · Kaori Dict