- 1.phương thức biểu diễn của thần tượng nhằm vui lòng người hâm mộ (ví dụ: nháy mắt hoặc ném vật phẩm có chữ ký); tương tác với người hâm mộ theo cách đó (từ vay tiếng Nhật "fansābisu" – nghĩa đen là "dịch vụ người hâm mộ")

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.