學華語Kaori Dict

飯撒

giản thể: 饭撒

fàn

ㄈㄢˋ ㄙㄚ

PHẠN TẢN

  1. 1.phương thức biểu diễn của thần tượng nhằm vui lòng người hâm mộ (ví dụ: nháy mắt hoặc ném vật phẩm có chữ ký); tương tác với người hâm mộ theo cách đó (từ vay tiếng Nhật "fansābisu" – nghĩa đen là "dịch vụ người hâm mộ")

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

饭撒 nghĩa là gì? · Kaori Dict