學華語Kaori Dict

饑饉薦臻

giản thể: 饥馑荐臻

jǐnjiànzhēn

ㄐㄧ ㄐㄧㄣˇ ㄐㄧㄢˋ ㄓㄣ

CƠ CẬN TIẾN TRĂN

  1. 1.nạn đói lặp đi lặp lại không ngừng (thành ngữ, từ Kinh Thi)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

饑饉薦臻 nghĩa là gì? · Kaori Dict