學華語Kaori Dict

giản thể:

jiàn

ㄐㄧㄢˋ

TIẾN

  1. 1.giới thiệu
  2. 2.dâng cúng (cổ)
  3. 3.cỏ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chiếu rơm

例句Câu ví dụ

  • 1

    招股說明書必鬚由兩名保薦代表人簽字。

    zhāogǔshuōmíngshū bìxū yóu liǎng míng bǎo jiàn dàibiǎo rén qiānzì。

    Đơn chào bán phải được ký tên bởi hai đại diện bảo lãnh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薦 nghĩa là gì? · Kaori Dict