- 1.(trào lưu) người có khẩu vị mạnh; người thèm ăn (sử dụng một cách vui nhộn)

例句Câu ví dụ
- 1
你簡直就是一只小饞貓,口水都要飛流直下三千尺了。
nǐ jiǎnzhí jiùshì yī zhǐ xiǎo chánmāo, kǒushuǐ dōu yào fēi liú zhí xià sān qiān chǐ le。
Ngươi đúng là một con mèo nhỏ háu ăn, nước miếng chảy dài cả ba nghìn trượng