學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
饟
饟
giản thể:
饷
xiǎng
[ㄒㄧㄤˇ]
HƯỚNG
1.
biến thể của 餉|饷[xiang3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
餉
xiǎng
lương lính
兵餉
bīngxiǎng
lương và quân nhu cho binh sĩ
糧餉
liángxiǎng
lương thực quân đội
薪餉
xīnxiǎng
(cũ) lương (quân đội và cảnh sát)
軍餉
jūnxiǎng
lương thực và tiền lương của quân lính
關餉
guānxiǎng
nhận lương
餉銀
xiǎngyín
(cũ) lương; tiền công (đặc biệt cho lính)
吃空餉
chīkòngxiǎng
tham ô bằng cách thêm nhân viên chỉ có tên trên danh sách lương
逐字解
Từng chữ trong từ
饟
hướng
phần rations và tiền lương cho binh sĩ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
想
xiǎng
nghĩ (về)
像
xiàng
giống
向
xiàng
hướng
香
xiāng
thơm
響
xiǎng
tiếng
項
xiàng
sau cổ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
饟 nghĩa là gì? · Kaori Dict