例句Câu ví dụ
- 1
廣場的暴徒被強制驅離。
guǎngchǎng de bàotú bèi qiángzhì qūlí。
Những người biểu tình ở quảng trường bị bắt buộc di dời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.
