學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
驘
驘
giản thể:
骡
luó
[ㄌㄨㄛˊ]
LA
1.
biến thể của 騾|骡[luo2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
騾
luó
con la
馬騾
mǎluó
con la
騍騾
kèluó
la cái
騾子
luózi
con la
騾馬
luómǎ
vật nuôi thồ
驢騾
lǘluó
con la
騾馬大車
luómǎdàchē
xe ngựa và xe la
是騾子是馬,拉出來遛遛
shìluózishìmǎ,lāchūlailiùliu
xem 是騾子是馬,牽出來遛遛|是骡子是马,牵出来遛遛[shi4 luo2 zi5 shi4 ma3 , qian1 chu1 lai5 liu4 liu5]
逐字解
Từng chữ trong từ
驘
la
lừa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
落
luò
rơi hoặc rụng
羅
luó
vải mùng
裸
luǒ
khỏa thân
鑼
luó
cồng chiêng
倮
luǒ
biến thể của 裸[luo3]
儸
luó
thông minh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
驘 nghĩa là gì? · Kaori Dict