學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
駑
駑
giản thể:
驽
nú
[ㄋㄨˊ]
NÔ
1.
(văn học) ngựa kém
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
駑鈍
núdùn
không thông minh
駑馬
númǎ
(văn học) ngựa kém
駑馬戀棧
númǎliànzhàn
nghĩa đen: ngựa già không muốn rời chuồng (thành ngữ)
駑馬戀棧豆
númǎliànzhàndòu
xem 駑馬戀棧|驽马恋栈[nu2 ma3 lian4 zhan4]
逐字解
Từng chữ trong từ
駑
nô
ngựa già, mệt mỏi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
女
nǚ
nữ
䶊
nǜ
biến thể cũ của 衄[nu:4]
努
nǔ
nỗ lực
呶
nǔ
bĩu môi
奴
nú
nô lệ
孥
nú
con
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
驽 nghĩa là gì? · Kaori Dict