學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
駭
駭
giản thể:
骇
hài
[ㄏㄞˋ]
HÃI
1.
kinh ngạc
2.
giật mình
3.
tấn công mạng (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
駭人聽聞
hàiréntīngwén
sốc
駭人
hàirén
đáng sợ
驚濤駭浪
jīngtāohàilàng
tình huống nguy hiểm
威駭
wēihài
làm kinh hãi
防駭
fánghài
chống hacker
震駭
zhènhài
kinh ngạc
駭客
hàikè
hacker (tin học) (từ mượn)
駭怕
hàipà
sợ hãi
逐字解
Từng chữ trong từ
駭
hãi
khiếp sợ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
還
hái
vẫn
海
hǎi
đại dương
害
hài
gây hại cho
嗨
hāi
ồ than ôi
亥
hài
địa chi thứ 12: 9-11 giờ tối, tháng 10 âm lịch (7 tháng Mười Một-6 tháng Mười Hai), năm Hợi
咍
hāi
vui vẻ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
骇 nghĩa là gì? · Kaori Dict