學華語Kaori Dict

ㄎㄨ

KHÔ

  1. 1.dùng trong 骷髏|骷髅[ku1lou2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個骷髏標誌是以 17 世紀後半在英國活動的世界知名海盜「基德船長」命名的。

    zhège kūlóu biāozhì shìyǐ 1 7 shìjì hòubàn zài Yīngguó huódòng de shìjièzhīmíng hǎidào 「 jī dé chuánzhǎng 」 mìngmíng de。

    Biểu tượng này được đặt tên theo thủy thủ cướp biển nổi tiếng thế giới 'Captain Kidd' hoạt động ở Anh vào nửa cuối thế kỷ 17

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骷 nghĩa là gì? · Kaori Dict