學華語Kaori Dict

máo

ㄇㄠˊ

MAO

  1. 1.tóc mái
  2. 2.hợp thời
  3. 3.bờm

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要趕時髦。

    bùyào gǎnshímáo。

    Don't follow the trends

  • 2

    你可能認為那些鞋子很時髦, 但是他們不是。

    nǐ kěnéng rènwéi nàxiē xiézi hěn shímáo , dànshì tāmen bùshì。

    Anh có thể nghĩ những đôi giày đó rất thời trang, nhưng chúng không phải.

  • 3

    這件休閒外套穿起來既舒適又不失時髦。

    zhè jiàn xiūxián wàitào chuān qǐlai jì shūshì yòu bùshī shímáo。

    Chiếc áo khoác thể thao này mặc vừa thoải mái lại không mất đi sự thời trang

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

髦 nghĩa là gì? · Kaori Dict