例句Câu ví dụ
- 1
不要趕時髦。
bùyào gǎnshímáo。
Don't follow the trends
- 2
你可能認為那些鞋子很時髦, 但是他們不是。
nǐ kěnéng rènwéi nàxiē xiézi hěn shímáo , dànshì tāmen bùshì。
Anh có thể nghĩ những đôi giày đó rất thời trang, nhưng chúng không phải.
- 3
這件休閒外套穿起來既舒適又不失時髦。
zhè jiàn xiūxián wàitào chuān qǐlai jì shūshì yòu bùshī shímáo。
Chiếc áo khoác thể thao này mặc vừa thoải mái lại không mất đi sự thời trang
