學華語Kaori Dict

魯莽

giản thể: 鲁莽

mǎng

ㄌㄨˇ ㄇㄤˇ

LỖ MÃNG

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.nóng nảy; bốc đồng; liều lĩnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    她比較魯莽的相信了他。

    tā bǐjiào lǔmǎng de xiāngxìn le tā。

    Cô ấy đã tin vào anh ấy một cách thiếu suy nghĩ.

  • 2

    魯莽的開車容易造成交通事故

    lǔmǎng de kāichē róngyì zàochéng jiāotōng shìgù

    Việc lái xe cẩn thận dễ gây tai nạn

  • 3

    湯姆,你太魯莽了!你差點就死了!

    Tāngmǔ, nǐ tài lǔmǎng le! nǐ chàdiǎn jiù sǐ le!

    Tom, cậu quá cẩu thả! Cậu đã gần chết rồi!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鲁莽 nghĩa là gì? · Kaori Dict