學華語Kaori Dict

鯡魚

giản thể: 鲱鱼

fēi

ㄈㄟ ㄩˊ

PHI NGƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    丟鯡魚抓鯨魚。

    diū fēiyú zhuā jīngyú。

    Đổ cá hồi bắt cá voi

  • 2

    今天早飯我吃了些腌鯡魚。

    jīntiān zǎofàn wǒ chī le xiē yān fēiyú。

    Buổi sáng nay tôi ăn một chút cá hồi muối

  • 3

    湯姆討厭鯡魚味。

    Tāngmǔ tǎoyàn fēiyú wèi。

    Tom ghét mùi cá hồi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鲱鱼 nghĩa là gì? · Kaori Dict