學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鳳翔縣
鳳翔縣
giản thể:
凤翔县
Fèng
xiáng
Xiàn
[ㄈㄥˋ ㄒㄧㄤˊ ㄒㄧㄢˋ]
PHƯỢNG TƯỜNG HUYỆN
1.
huyện Phượng Tường, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
縣
xiàn
huyện
鳳凰
fènghuáng
phượng hoàng
飛翔
fēixiáng
bay lượn trong không trung
鳳梨
fènglí
quả dứa
鳳
fèng
phượng hoàng
翱翔
áoxiáng
bay lượn; xoay vòng trên bầu trời
翔
xiáng
bay lượn
鳳
Fèng
họ [Feng4]
逐字解
Từng chữ trong từ
鳳
phượng
chim phượng hoàng đực
翔
tường
bay lượn, lơ lửng
縣
huyện
huyện, quận, đơn vị hành chính
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鳳翔縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict