學華語Kaori Dict

鵰鴞

giản thể: 雕鸮

diāoxiāo

ㄉㄧㄠ ㄒㄧㄠ

ĐIÊU HIÊU

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) Cú đại bàng châu Âu (Bubo bubo)

例句Câu ví dụ

  • 1

    雕鴞和倉鴞有什麼區別?

    diāoxiāo hé cāngxiāo yǒu shénme qūbié?

    Sói chài và cú mèo có khác nhau gì không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鵰鴞 nghĩa là gì? · Kaori Dict