學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
弔孝
弔孝
giản thể:
吊孝
diào
xiào
[ㄉㄧㄠˋ ㄒㄧㄠˋ]
ĐIẾU HIẾU
1.
viếng thăm chia buồn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
吊
diào
treo
孝順
xiàoshùn
hiếu thảo
孝敬
xiàojìng
thể hiện lòng hiếu thảo
提心吊膽
tíxīndiàodǎn
(thành ngữ) rất sợ hãi và lo lắng
吊銷
diàoxiāo
đình chỉ (một thỏa thuận)
孝子
xiàozǐ
người con hiếu thảo
孝道
xiàodao
hiếu thảo (đức hạnh Nho giáo)
上吊
shàngdiào
tự treo cổ
逐字解
Từng chữ trong từ
弔
điếu
Chia buồn, thương tiếc, xót thương
孝
hiếu
tình hiếu thảo, tuân phục
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
吊銷
diàoxiāo
đình chỉ (một thỏa thuận)
鵰鴞
diāoxiāo
(loài chim ở Trung Quốc) Cú đại bàng châu Âu (Bubo bubo)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
弔孝 nghĩa là gì? · Kaori Dict