孝道
xiàodao
[ㄒㄧㄠˋ ㄉㄠ˙]
HIẾU ĐẠO
TOCFL 7
- 1.hiếu thảo (đức hạnh Nho giáo)
- 2.làm tròn bổn phận con cháu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.