例句Câu ví dụ
- 1
那把刀太鈍了,根本切不動肉,我只好拿出我的小刀。
nà bǎ dāo tài dùn le, gēnběn qiē bùdòng ròu, wǒ zhǐhǎo náchū wǒ de xiǎodāo。
Con dao đó quá mài钝, hoàn toàn không thể cắt thịt được, ta chỉ còn cách lấy dao nhỏ ra
- 2
給我一把軍動小刀或者一把小洋刀。
gěi wǒ yī bǎ jūn dòng xiǎodāo huòzhě yī bǎ xiǎo yáng dāo。
Cho tôi một con dao quân dụng nhỏ hoặc một con dao nhỏ phương Tây.
- 3
她用她的小刀割斷了繩子。
tā yòng tā de xiǎodāo gēduàn le shéngzi。
Cô ấy dùng con dao nhỏ của mình cắt dây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
