學華語Kaori Dict

小刀

xiǎodāo

ㄒㄧㄠˇ ㄉㄠ

TIỂU ĐAO

  1. 1.con dao
  2. 2.Lượng từ: 把[ba3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    那把刀太鈍了,根本切不動肉,我只好拿出我的小刀。

    nà bǎ dāo tài dùn le, gēnběn qiē bùdòng ròu, wǒ zhǐhǎo náchū wǒ de xiǎodāo。

    Con dao đó quá mài钝, hoàn toàn không thể cắt thịt được, ta chỉ còn cách lấy dao nhỏ ra

  • 2

    給我一把軍動小刀或者一把小洋刀。

    gěi wǒ yī bǎ jūn dòng xiǎodāo huòzhě yī bǎ xiǎo yáng dāo。

    Cho tôi một con dao quân dụng nhỏ hoặc một con dao nhỏ phương Tây.

  • 3

    她用她的小刀割斷了繩子。

    tā yòng tā de xiǎodāo gēduàn le shéngzi。

    Cô ấy dùng con dao nhỏ của mình cắt dây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小刀 nghĩa là gì? · Kaori Dict