小道
xiǎodào
[ㄒㄧㄠˇ ㄉㄠˋ]
TIỂU ĐẠO
- 1.đường nhỏ
- 2.đường mòn
- 3.hối lộ để đạt mục đích
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tiểu đạo (Nho giáo chỉ nông nghiệp, y học, bói toán và các nghề không xứng đáng với người quân tử)

例句Câu ví dụ
- 1
山林小道被雪完全覆蓋住了。
shānlín xiǎodào bèi xuě wánquán fùgài zhù le。
Con đường rừng đã bị tuyết bao phủ hoàn toàn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.