
例句Câu ví dụ
- 1
很久很久以前,在一座小島上,住著一個老國王。
hěn jiǔ hěn jiǔ yǐqián, zài yī zuò Xiǎodǎo shàng, zhù zhe yīge lǎo guówáng。
Lâu lâu trước đây, trên một hòn đảo nhỏ, có một vị vua già sống.
- 2
很久很久以前,在一個小島上住著一個很老的國王。
hěn jiǔ hěn jiǔ yǐqián, zài yīge Xiǎodǎo shàng zhù zhe yīge hěn lǎo de guówáng。
Ngày xửa ngày xưa, trên một hòn đảo nhỏ có một ông vua già
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.