學華語Kaori Dict

小島

giản thể: 小岛

Xiǎodǎo

ㄒㄧㄠˇ ㄉㄠˇ

TIỂU ĐẢO

  1. 1.Kojima (họ và địa danh Nhật Bản)

Cách đọc khác:xiǎodǎohòn đảo nhỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    很久很久以前,在一座小島上,住著一個老國王。

    hěn jiǔ hěn jiǔ yǐqián, zài yī zuò Xiǎodǎo shàng, zhù zhe yīge lǎo guówáng。

    Lâu lâu trước đây, trên một hòn đảo nhỏ, có một vị vua già sống.

  • 2

    很久很久以前,在一個小島上住著一個很老的國王。

    hěn jiǔ hěn jiǔ yǐqián, zài yīge Xiǎodǎo shàng zhù zhe yīge hěn lǎo de guówáng。

    Ngày xửa ngày xưa, trên một hòn đảo nhỏ có một ông vua già

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小岛 nghĩa là gì? · Kaori Dict