學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鷹鉤鼻
鷹鉤鼻
giản thể:
鹰钩鼻
yīng
gōu
bí
[ㄧㄥ ㄍㄡ ㄅㄧˊ]
ƯNG CÂU TỴ
1.
mũi khoằm
2.
mũi La Mã
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鼻子
bízi
mũi
鼻涕
bítì
nước mũi; sổ mũi; dịch mũi
鉤
gōu
móc
鷹
yīng
đại bàng
掛鉤
guàgōu
kết nối; liên kết; móc nối lại với nhau
鉤子
gōuzi
cái móc
鼻水
bíshuǐ
dịch mũi
老鷹
lǎoyīng
(thân mật) đại bàng; diều hâu; bất kỳ loài chim săn mồi nào tương tự
逐字解
Từng chữ trong từ
鷹
ưng
chim đại bàng, chim ưng
鉤
câu
kẹp, lưỡi câu
鼻
tỵ
mũi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鷹鉤鼻 nghĩa là gì? · Kaori Dict