例句Câu ví dụ
- 1
那是一只鸛還是一只蒼鷺?
nàshi yī zhǐ guàn háishi yī zhǐ cānglù?
Đó là một con cồng cầu hay một con cò?
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 彩鸛(loài chim ở Trung Quốc) cò vẽ (Mycteria leucocephala)
- 白鸛(loài chim ở Trung Quốc) cò trắng (Ciconia ciconia)
- 禿鸛(loài chim ở Trung Quốc) cò lạo xạo (Leptoptilos javanicus)
- 黑鸛(loài chim ở Trung Quốc) cò đen (Ciconia nigra)
- 大紅鸛(loài chim ở Trung Quốc) hồng hạc lớn (Phoenicopterus roseus)
- 白頸鸛(loài chim ở Trung Quốc) cò cổ lông (Ciconia episcopus)
- 鉗嘴鸛(loài chim ở Trung Quốc) cò mỏ hở châu Á (Anastomus oscitans)
- 鯨頭鸛chim cò mỏ giày (Balaeniceps rex)
