學華語Kaori Dict

鳥嘌呤

giản thể: 鸟嘌呤

niǎopiàolìng

ㄋㄧㄠˇ ㄆㄧㄠˋ ㄌㄧㄥˋ

ĐIỂU PHIÊU LINH

  1. 1.nucleotide guanine (G, liên kết với cytosine C 胞嘧啶 trong DNA và RNA)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鸟嘌呤 nghĩa là gì? · Kaori Dict