學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鸞
鸞
giản thể:
鸾
luán
[ㄌㄨㄢˊ]
LOAN
1.
loài chim huyền thoại liên quan đến phượng hoàng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鏡鸞
jìngluán
mất vợ hoặc chồng
鸞鳳
luánfèng
luân và phượng
孤鸞年
gūluánnián
năm không tốt cho hôn nhân
顛鸞倒鳳
diānluándǎofèng
giao hợp
鸞翔鳳翥
luánxiángfèngzhù
(thuộc về thư pháp) đầy sức mạnh và duyên dáng
鸞翔鳳集
luánxiángfèngjí
nghĩa đen: chim lửa và phượng hoàng cùng tụ hội (thành ngữ)
鸞飄鳳泊
luánpiāofèngbó
nghĩa đen chim luân bay, phượng đáp (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
鸞
loan
chim huyền thoại liên quan đến phượng hoàng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
亂
luàn
trong tình trạng rối loạn
卵
luǎn
trứng; noãn; trứng động vật
乿
luàn
biến thể cổ của 亂|乱[luan4]
圞
luán
tròn
孌
luán
đẹp đẽ
孿
luán
song sinh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鸾 nghĩa là gì? · Kaori Dict