同字詞Từ cùng gốc chữ
- 鷦鷯(loài chim ở Trung Quốc) chim hồng tước Âu-Á (Troglodytes troglodytes)
- 鷯哥(loài chim ở Trung Quốc) yểng (Gracula religiosa)
- 斑翅鷯鶥(loài chim ở Trung Quốc) chim trả bụi cánh vằn (Spelaeornis troglodytoides)
- 楔嘴鷯鶥(loài chim ở Trung Quốc) chim chích mỏ nêm Cachar (Sphenocichla roberti)
- 淡喉鷯鶥(loài chim ở Trung Quốc) chim thanh tước họng nhạt (Spelaeornis kinneari)
- 短尾鷯鶥(loài chim ở Trung Quốc) chim tiểu mi đuôi ngắn (Spelaeornis caudatus)
- 長嘴鷯鶥(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu mỏ dài (Rimator malacoptilus)
- 長尾鷯鶥(loài chim ở Trung Quốc) khướu đuôi dài bụng xám (Spelaeornis reptatus)
