- 1.đất kiềm
- 2.muối
- 3.nước muối
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.halogen (hoá học)
- 5.thô lỗ
- 6.ngốc nghếch

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 鹵LỖ (鹵) – muối; kho: Ruộng muối trong khung vuông, hạt muối lấm tấm bên trong — nước muối LỖ vị kho trứng, đậu hũ thơm lừng Đài Loan.