學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
麒麟殿
麒麟殿
Qí
lín
Diàn
[ㄑㄧˊ ㄌㄧㄣˊ ㄉㄧㄢˋ]
KỲ LÂN ĐIỆN
1.
xem 麒麟閣|麒麟阁[Qi2 lin2 Ge2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
殿堂
diàntáng
cung điện
宮殿
gōngdiàn
cung điện
殿
diàn
đại sảnh cung điện
麐
lín
biến thể của 麟[lin2]
麒
qí
dùng trong 麒麟[qi2 lin2]
麟
lín
dùng trong 麒麟[qi2 lin2]
偏殿
piāndiàn
điện phụ
大殿
dàdiàn
chính điện của chùa Phật giáo
逐字解
Từng chữ trong từ
麒
kỳ, kì
động vật thần thoại mang lại may mắn
麟
lân
con cái của hươu thần Trung Quốc
殿
điện
殿: điện, cung điện
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
麒麟殿 nghĩa là gì? · Kaori Dict