例句Câu ví dụ
- 1
學佛一年,佛在眼前;學佛兩年,佛在大殿;學佛三年,佛在西天。
xué Fó yī nián, Fó zàiyǎnqián; xué Fó liǎng nián, Fó zài dàdiàn; xué Fó sān nián, Fó zài Xītiān。
Học Phật một năm, Phật ở trước mắt; học Phật hai năm, Phật ở điện thờ; học Phật ba năm, Phật ở Tây Thiên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
