學華語Kaori Dict

打點

giản thể: 打点

dian

ㄉㄚˇ ㄉㄧㄢ˙

ĐẢ ĐIỂM

TOCFL 7
  1. 1.hối lộ
  2. 2.chuẩn bị (hành lý)
  3. 3.sắp xếp
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chỉnh đốn (đồ đạc)
  2. 5.(bóng chày) RBI (chạy ghi điểm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    威廉做事很有條理,他總是能把一切都打點好。

    Wēilián zuòshì hěn yǒu tiáolǐ, tā zǒngshì néng bǎ yīqiè dōu dǎdian hǎo。

    William làm việc rất có hệ thống, anh ấy luôn có thể sắp xếp mọi thứ một cách chu đáo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打點 nghĩa là gì? · Kaori Dict