- 1.hối lộ
- 2.chuẩn bị (hành lý)
- 3.sắp xếp
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.chỉnh đốn (đồ đạc)
- 5.(bóng chày) RBI (chạy ghi điểm)

例句Câu ví dụ
- 1
威廉做事很有條理,他總是能把一切都打點好。
Wēilián zuòshì hěn yǒu tiáolǐ, tā zǒngshì néng bǎ yīqiè dōu dǎdian hǎo。
William làm việc rất có hệ thống, anh ấy luôn có thể sắp xếp mọi thứ một cách chu đáo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.