- 1.đất vàng (đất axit, giàu sắt ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới); (trang trọng) đất vàng; đất sét pha cát; (trang trọng) địa phủ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 黃HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.