學華語Kaori Dict

鼻炎

yán

ㄅㄧˊ ㄧㄢˊ

TỴ VIÊM

例句Câu ví dụ

  • 1

    每到夏末秋初我鼻炎就發作了。

    měi dào Xià mò Qiū chū wǒ bíyán jiù fāzuò le。

    Mỗi khi đến cuối hè đầu thu, tôi lại bị viêm mũi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼻炎 nghĩa là gì? · Kaori Dict