學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
齲
齲
giản thể:
龋
qǔ
[ㄑㄩˇ]
SÂU
1.
răng sâu
2.
sâu răng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
防齲
fángqǔ
ngăn ngừa sâu răng
齒齲
chǐqǔ
sâu răng
齲洞
qǔdòng
lỗ do sâu răng
齲蠹
qǔdù
răng mục nát
齲齒
qǔchǐ
sâu răng
齲齒性
qǔchǐxìng
gây sâu răng
低齲齒性
dīqǔchǐxìng
không gây sâu răng
逐字解
Từng chữ trong từ
齲
sâu
thuận răng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
去
qù
đi
取
qǔ
lấy
區
qū
khu vực
曲
qǔ
giai điệu
娶
qǔ
lấy vợ
趨
qū
nhanh chóng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
齲 nghĩa là gì? · Kaori Dict