學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ấn, đè nénmáy dịch

ÁP

  1. 1.đè
  2. 2.ấn xuống
  3. 3.kiềm chế

ÁP

  1. 1.dùng trong 壓根兒|压根儿[ya4 gen1 r5] và 壓馬路|压马路[ya4 ma3 lu4] và 壓板|压板[ya4 ban3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

压 (形声。从土,厌声。本义崩坏) 同本义 压,坏也。--《说文》 侨将压焉。--《左传·襄公三十一年》 吾惧压焉。--《国语·鲁语》。注笮也。” 壤压之变。--欧阳修《新唐书》 又如压溺(土崩和水淹) 从上往下增加重力,加压 千朵万朵压枝低。--唐·杜甫《江畔独步寻花》 黑云压城城欲摧。--李贺《雁门太守行》 又如压肩叠背(肩靠肩背挨背,形容人群拥挤);压山探海(形容人数众多);压尺(用金属或玉石做成的压纸用的尺状文具);压枝(果实多,把树枝压低) 压抑,压制;逼迫 压(壓)yā ⒈从上面向下使力~住。~紧。~平。~烂。 ⒉搁置不动处理积~物资。 ⒊抑制~抑。~制。 ⒋超过,胜过~过。~倒一切。 ⒌用强力制服~服。欺~。镇~。 ⒍堵塞~塞。 ⒎缩挤~缩。挤~。 ⒏迫近,逼近重兵~境。 ⒐赌博时的下注。 压(壓)yà

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

đất 土 bị ép dưới áp lực 厂

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 压 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict