例句Câu ví dụ
- 1
心里的壓力太大對健康不好。
xīn li de yā lì tài dà duì jiàn kāng bù hǎo
Áp lực trong lòng quá lớn sẽ không tốt cho sức khỏe
- 2
他終於擺脫了壓力。
tā zhōng yú bǎi tuō le yā lì
Anh ấy cuối cùng đã thoát khỏi áp lực
- 3
他承受著很大的壓力。
tā chéng shòu zhe hěn dà de yā lì
Ông ấy đang chịu một áp lực rất lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
