學華語Kaori Dict

壓力

giản thể: 压力

ㄧㄚ ㄌㄧˋ

ÁP LỰC

HSK 3TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    心里的壓力太大對健康不好。

    xīn li de yā lì tài dà duì jiàn kāng bù hǎo

    Áp lực trong lòng quá lớn sẽ không tốt cho sức khỏe

  • 2

    他終於擺脫了壓力。

    tā zhōng yú bǎi tuō le yā lì

    Anh ấy cuối cùng đã thoát khỏi áp lực

  • 3

    他承受著很大的壓力。

    tā chéng shòu zhe hěn dà de yā lì

    Ông ấy đang chịu một áp lực rất lớn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

压力 nghĩa là gì? · Kaori Dict