字義Nghĩa
xấumáy dịch
èÁC
- 1.ác
- 2.dữ
- 3.dữ tợn
ěÁC
- 1.dùng trong 惡心|恶心[e3 xin1]
wùÁC
- 1.ghét
- 2.không ưa
- 3.xấu hổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
恶 (形声。从心,亚声。本义过失) 同本义 恶,过也。--《说文》 恶上安西。--《颜氏家训》 吾以志前恶。--《左传·定公五年》 君子之遏恶扬善。--《易·象传》 又如恶恶从短(对于人的过失,不十分苛责,适可而止) 泛指一般罪恶 恶积祸盈。--南朝齐·丘迟《与陈伯之书》 又如恶逆(奸恶逆乱。古代刑律十恶大罪之一);恶障(佛语。指杀生、偷盗等妨碍修行的罪恶);恶头儿(罪名);恶心钱儿(干坏事得来的钱财);恶孽(罪恶;弊病) 恶人;坏人 元恶不待教而诛。--《荀子·王制》 又如恶杀 恶 ě又见è;wū;wù。 【恶心】 ①想呕吐。 ②使人厌恶(wù)。 恶 è ①坏;恶劣~习、~行。 ②坏行为;罪恶的事情无~不作。 ③凶狠;凶恶;凶猛~霸、~战。又见ě;wū;wù。 【恶贯满盈】罪大恶极,末日已到。贯古时串钱的绳子。 【恶劣】很坏行为~。 【恶魔】 ①佛教称破坏佛法和善事的恶神、恶鬼。 ②比喻极其凶恶残忍的人。 【恶语中伤】用恶毒的话语攻击陷害别人。 恶(惡)wū ⒈通"乌",〈表〉疑问。哪,何,怎么路~在?~足道哉? ⒉文言叹词~,是何言也![恶乎]从哪里,在哪里学~乎始,~乎终(学习从哪里开始,在哪里终止呢)? 恶(惡)wù讨厌,憎恨太可~。深~痛疾(疾厌恨)。 恶wò 1.象声词。禽鸟叫声。 恶hū 1.见"恶池"。 恶yà 1.次。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 恶心biến thể của 惡心|恶心[e3 xin1]
- 恶化trở nên tồi tệ
- 恶劣tồi tệ
- 恶意ác ý
- 恶性ác tính
- 恶梦ác mộng
- 恶魔quỷ dữ
- 恶习thói quen xấu
- 恶作剧trò đùa chơi khăm
- 恶毒độc ác
- 罪恶tội ác
- 可恶đáng ghê tởm
- 邪恶nham hiểm
- 丑恶xấu xí
- 凶恶dữ dội
- 无恶不作không từ bất kỳ tội ác nào (thành ngữ); phạm mọi hành vi sai trái có thể tưởng tượng