學華語Kaori Dict

可惡

giản thể: 可恶

ㄎㄜˇ ㄨˋ

KHẢ ÁC

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.đáng ghê tởm
  2. 2.tồi tệ
  3. 3.đáng ghét
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đáng khinh

例句Câu ví dụ

  • 1

    可惡!

    kěwù!

    Chết tiệt!

  • 2

    可惡。

    kěwù。

    Khó chịu

  • 3

    可惡,家的鑰匙到底放哪去了?

    kěwù, jiāde yàoshi dàodǐ fàng nǎ qù le ?

    Quá tệ, chìa khóa nhà mình lại để đâu mất rồi?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可恶 nghĩa là gì? · Kaori Dict