
例句Câu ví dụ
- 1
可惡!
kěwù!
Chết tiệt!
- 2
可惡。
kěwù。
Khó chịu
- 3
可惡,家的鑰匙到底放哪去了?
kěwù, jiāde yàoshi dàodǐ fàng nǎ qù le ?
Quá tệ, chìa khóa nhà mình lại để đâu mất rồi?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.