學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nồng nhiệtmáy dịch

kāngKHẢNG

  1. 1.dùng trong 慷慨|慷慨[kang1 kai3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

慷 (形声。从心,康声。本义情绪激昂) 同本义 慨当以慷,忧思难忘。--曹操《短歌行》 又如慷惋(愤激怨恨);慷忾(慷慨。意气高昂);慷慨赴死(意气激昂,不畏死难);慷他人之慨(慷慨他人的财物来作自己的人情) 性格豪爽 大方 慷(忼)kāng[慷慨] ①情绪激昂~慨激昂。发言~慨,至于流涕(涕泪)。 ②感慨,叹息~慨伤怀。 ③胸怀大志~慨志犹存。 ④大方,不吝啬~慨 解囊。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [kāng] chỉ âm.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 慷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict