學華語Kaori Dict

慷慨解囊

kāngkǎijiěnáng

ㄎㄤ ㄎㄞˇ ㄐㄧㄝˇ ㄋㄤˊ

KHẢNG KHÁI GIẢI NANG

  1. 1.đóng góp hào phóng (thành ngữ); giúp ai đó hào phóng bằng tiền
  2. 2.cống hiến hào phóng cho từ thiện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慷慨解囊 nghĩa là gì? · Kaori Dict