慷慨解囊
kāngkǎijiěnáng
[ㄎㄤ ㄎㄞˇ ㄐㄧㄝˇ ㄋㄤˊ]
KHẢNG KHÁI GIẢI NANG
- 1.đóng góp hào phóng (thành ngữ); giúp ai đó hào phóng bằng tiền
- 2.cống hiến hào phóng cho từ thiện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.