慷慨捐生
kāngkǎijuānshēng
[ㄎㄤ ㄎㄞˇ ㄐㄩㄢ ㄕㄥ]
KHẢNG KHÁI QUYÊN SINH
- 1.hy sinh cuộc sống một cách hào phóng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.