學華語Kaori Dict

慷慨激昂

kāngkǎiáng

ㄎㄤ ㄎㄞˇ ㄐㄧ ㄤˊ

KHẢNG KHÁI KÍCH NGANG

  1. 1.đầy xúc động
  2. 2.mãnh liệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個慷慨激昂的,一個輕聲細語的。

    yīge kāngkǎijīáng de, yīge qīngshēngxìyǔ de。

    Một người hào hùng, một người thì thầm nhẹ nhàng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慷慨激昂 nghĩa là gì? · Kaori Dict