學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ghép nốimáy dịch

pīnBÍNH

  1. 1.chắp vá
  2. 2.ghép lại
  3. 3.nối lại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

拼〈动〉 绑 武松定睛看时,却是两个人,把虎皮缝做衣裳,紧紧拼在身上。--《水浒传》 随从 拼,从也。--《尔雅》。郭璞注为随从。” 合在一起;连合;连缀 拼命,不顾惜,舍弃 不如拼博一笑。--《聊斋志异·促织》 又如拼杀;拼到底;拼舍着脸(撕下脸;扳着脸);拼命亡身(不顾一切的伤害自己);拼死吃河豚(夸口;说大话) 同抨”。弹;拉开 拼,古文抨同,谓弹绳墨为拼也。--唐·玄应《一 拼pīn ⒈连合,凑合~音。~凑。东~西凑。~到一块。 ⒉豁出去,奋不顾身地干~命。努力~搏。 拼pēng 1.弹。参见"拼弹"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [bìng] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 拼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict