拼音
pīnyīn
[ㄆㄧㄣ ㄧㄣ]
BÍNH ÂM
TOCFL 3
- 1.chữ viết ngữ âm
- 2.pinyin (la tinh hóa tiếng Trung)

例句Câu ví dụ
- 1
怎樣給漢字加拼音?
zěnyàng gěi hànzì jiā pīnyīn?
Làm thế nào để thêm phiên âm cho chữ Hán
- 2
這是一些看了就會唸的臺語拼音。
zhè shì yīxiē kàn le jiù huì niàn de Táiyǔ pīnyīn。
Đây là một số cách phát âm tiếng Thái mà khi nhìn vào sẽ nhớ ngay
- 3
學習漢語的時候,拼音對初學者很有幫助。
xuéxí Hànyǔ de shíhou, pīnyīn duì chūxuézhě hěn yǒubāngzhù。
Khi học tiếng Trung, bảng chữ cái pinyin rất hữu ích với người mới bắt đầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.